Tag: luyện thi HSK online

  • Luyện thi HSK 4 online Đề 24 Nghe hiểu

    Luyện thi HSK 4 online Đề 24 Nghe hiểu

    Tích lũy kiến thức thông qua luyện thi HSK 4 online miễn phí

    Luyện thi HSK 4 online Đề 24 Nghe hiểu là bài giảng cung cấp một số mẫu câu quan trọng trong bộ đề luyện thi HSK online, các bạn hãy chú ý theo dõi và hoàn thành bài thi ở bên dưới nhé. Chúng ta có thể luyện thi thử trên các website luyenthihskonline.com có rất nhiều bộ đề thi thử HSK online từ HSK cấp 1 đến HSK cấp 6 hoàn toàn miễn phí. Các bạn theo dõi thường xuyên nội dung bài học luyện thi tiếng Trung HSK online trên website này nhé.

    Các bạn ôn tập bài hôm qua ở bộ đề luyện thi HSK online HSK cấp 4 ở link bên dưới nhé.

    Luyện thi HSK 4 online Đề 23 Nghe hiểu

    Để tăng cường thêm kỹ năng làm bài thi HSK và có thêm nhiều kinh nghiệm làm bài thi HSK hơn nữa, các bạn thí sinh cần làm thêm thật nhiều các bài thi thử HSK trực tuyến. Hôm nay Thầy Vũ vừa cập nhập thêm rất nhiều bộ đề luyện thi HSK online mới nhất từ HSK 1 đến HSK 6 để các bạn tải về làm thêm. Các bạn tải xuống ngay tại link bên dưới.

    Phương pháp luyện thi HSK online mới nhất

    Sau đây chúng ta sẽ cùng làm bài tập luyện thi HSK online HSK cấp 4 đề 24 nghe hiểu.

    Giáo trình Luyện thi HSK 4 online Đề 24 Nghe hiểu ChineMaster

    Các bạn làm xong bài tập thì có đáp án ở ngay bên dưới, các bạn check đáp án với bài tập vừa làm xong để kiểm tra xem bạn đúng và sai ở chỗ nào.

    听 力

    第 一 部 分

    第 1-10 题:判断对错。

    例如:
    我想去办个信用卡,今天下午你有时间吗?陪我去一趟银行?
    ★ 他打算下午去银行。 ( √ )
    现在我很少看电视,其中一个原因是,广告太多了,不管什么时间,也不管什么节目,只要你打开电视,总能看到那么多的广告,浪费我的时间。
    ★ 他喜欢看电视广告。 ( × )

    1.★ 李经理不在办公室。 ( )

    2.★ 他让小高写邀请信。 ( )

    3.★ 他俩从小就认识。 ( )

    4.★ 叔叔现在还爱打篮球。 ( )

    5.★ 日记是他生活的一部分。 ( )

    6.★ 他正在排队买票。 ( )

    7.★ 他希望大家给他发短信。 ( )

    8.★ 生气时别急着做决定。 ( )

    9.★ 妻子觉得房子很便宜。 ( )

    10.★ 手机上网让生活更方便了。 ( )

    第 二 部 分

    第 11-25 题:请选出正确答案。

    例如:
    女:该加油了,去机场的路上有加油站吗?
    男:有,你放心吧。
    问:男的主要是什么意思?
    A 去机场
    B 快到了
    C 油是满的
    D 有加油站 √

    11.
    A 饺子
    B 羊肉
    C 面包
    D 饼干

    12.
    A 警察
    B 律师
    C 司机
    D 售货员

    13.
    A 要准时
    B 椅子不够
    C 会议推迟了
    D 不能换座位

    14.
    A 变瘦了
    B 发工资了
    C 生意谈成了
    D 签证办好了

    15.
    A 约会
    B 取钱
    C 改密码
    D 买信封

    16.
    A 邮局
    B 教室
    C 地铁站
    D 卫生间

    17.
    A 家具旧了
    B 裤子脏了
    C 眼镜破了
    D 镜子放低了

    18.
    A 洗碗
    B 扔垃圾
    C 拿毛巾
    D 打扫厨房

    19.
    A 很愉快
    B 很难过
    C 很伤心
    D 很紧张

    20.
    A 王教授
    B 李校长
    C 他孙女儿
    D 一位护士

    21.
    A 5 毛
    B 15 元
    C 21 元
    D 35 元

    22.
    A 眼睛疼
    B 被骗了
    C 昨晚没睡
    D 遇到了困难

    23.
    A 脱袜子
    B 开空调
    C 擦桌子
    D 修理冰箱

    24.
    A 事情解决了
    B 客人很吃惊
    C 任务没完成
    D 男的想请假

    25.
    A 发烧了
    B 专业不符
    C 觉得辛苦
    D 要照顾母亲

    第 三 部 分

    第 26-45 题:请选出正确答案。

    例如:
    男:
    把这个材料复印 5 份,一会儿拿到会议室发给大家。
    女:好的。会议是下午三点吗?
    男:改了。三点半,推迟了半个小时。
    女:好,602 会议室没变吧?
    男:对,没变。
    问:会议几点开始?
    A 两点
    B 3 点
    C 15:30 √
    D 18:00

    26.
    A 做汤
    B 做蛋糕
    C 民族文化
    D 儿童音乐

    27.
    A 价格高
    B 不干净
    C 换货麻烦
    D 号码不合适

    28.
    A 别着急
    B 别粗心
    C 多练习
    D 别去深水区

    29.
    A 迟到了
    B 要加班
    C 早上有课
    D 放暑假了

    30.
    A 年底
    B 出发前
    C 旅行回来
    D 儿子生日时

    31.
    A 饭店
    B 海洋馆
    C 动物园
    D 大使馆

    32.
    A 少吃辣
    B 去打针
    C 多喝水
    D 别总躺着

    33.
    A 阴天
    B 降温了
    C 变暖了
    D 常刮风

    34.
    A 预习
    B 填表格
    C 收拾房间
    D 整理材料

    35.
    A 腿长
    B 聪明
    C 有基础
    D 经常总结

    36.
    A 同事
    B 邻居
    C 房东
    D 服务员

    37.
    A 没零钱了
    B 输了比赛
    C 认错人了
    D 丢了钥匙

    38.
    A 只吃水果
    B 适合女性
    C 不能喝啤酒
    D 多吃巧克力

    39.
    A 很新鲜
    B 过程长
    C 不起作用
    D 对身体不好

    40.
    A 能打折
    B 送饮料
    C 能看表演
    D 存包免费

    41.
    A 是导游
    B 年龄小
    C 很马虎
    D 在理发店工作

    42.
    A 医院北边
    B 学校对面
    C 烤鸭店西边
    D 火车站旁边

    43.
    A 爱购物
    B 要去出差
    C 喜欢散步
    D 开了家餐厅

    44.
    A 要有耐心
    B 人各有特点
    C 理想很重要
    D 植物需要阳光

    45.
    A 少考试
    B 多调查
    C 降低标准
    D 方法要多样

    Đáp án:

    第一部分
    1.√
    2.×
    3.×
    4.√
    5.√
    6.×
    7.×
    8.√
    9.×
    10.√

    第二部分
    11.C
    12.C
    13.D
    14.C
    15.B
    16.D
    17.D
    18.C
    19.A
    20.A
    21.B
    22.C
    23.B
    24.A
    25.D

    第三部分
    26.B
    27.D
    28.D
    29.C
    30.D
    31.B
    32.A
    33.C
    34.A
    35.C
    36.A
    37.C
    38.A
    39.D
    40.A
    41.D
    42.B
    43.B
    44.B
    45.D

    Trên đây là nội dung bài thi thử HSK 4 online phần thi nghe hiểu, các bạn thí sinh có chỗ nào chưa hiểu bài thì hãy đăng câu hỏi vào trong diễn đàn luyện thi HSK online ChineMaster để được hỗ trợ giải đáp thắc mắc nhé.

    Thầy Vũ chào tạm biệt các bạn và hẹn gặp lại các bạn trong chương trình đào tạo lớp luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK online tiếp theo vào ngày mai.

  • Luyện thi HSK 4 online Đề 18 Đọc hiểu Phần 3

    Luyện thi HSK 4 online Đề 18 Đọc hiểu Phần 3

    Chủ đề luyện thi HSK 4 online thông dụng

    Luyện thi HSK 4 online Đề 18 Đọc hiểu Phần 3 các bạn hãy luyện thi HSK với bộ đề mới nhất ở bên dưới do chính tay Thầy Vũ chủ biên và biên soạn dành riêng cho các thí sinh. Chúng ta có thể luyện thi thử trên các website luyenthihskonline.com có rất nhiều bộ đề thi thử HSK online từ HSK cấp 1 đến HSK cấp 6 hoàn toàn miễn phí. Các bạn theo dõi thường xuyên nội dung bài học luyện thi tiếng Trung HSK online trên website này nhé.

    Các bạn ôn tập lại bài học hôm qua lớp luyện thi HSK online Thầy Vũ HSK cấp 4 ở link bên dưới nhé.

    Luyện thi HSK 4 online Đề 18 Đọc hiểu Phần 2

    Để tăng cường thêm kỹ năng làm bài thi HSK và có thêm nhiều kinh nghiệm làm bài thi HSK hơn nữa, các bạn thí sinh cần làm thêm thật nhiều các bài thi thử HSK trực tuyến. Hôm nay Thầy Vũ vừa cập nhập thêm rất nhiều bộ đề luyện thi HSK online mới nhất từ HSK 1 đến HSK 6 để các bạn tải về làm thêm. Các bạn tải xuống ngay tại link bên dưới.

    Giáo trình luyện thi HSK online cấp tốc

    Sau đây chúng ta sẽ cùng làm bài tập luyện thi HSK online HSK cấp 4 đề 18 phần 3 đọc hiểu.

    Giáo trình Luyện thi HSK 4 online Đề 18 Đọc hiểu Phần 3 ChineMaster

    Các bạn làm xong bài tập thì có đáp án ở ngay bên dưới, các bạn check đáp án với bài tập vừa làm xong để kiểm tra xem bạn đúng và sai ở chỗ nào.

    第 三 部 分

    第 66-85 题:请选出正确答案。

    例如:
    她很活泼,说话很有趣,总能给我们带来快乐,我们都很喜欢和她在一起。
    ★ 她是个什么样的人?
    A 幽默 √
    B 马虎
    C 骄傲
    D 害羞

    66.应聘时,人们往往会紧张,这时一定要试着让自己冷静下来。回答问题时,语速不要太快,声音也不要太小,别让紧张的心情影响了自己。
    ★ 面试时要注意什么?
    A 要有礼貌
    B 别太紧张
    C 介绍要详细
    D 别打扰别人

    67.我来中国一年多了,平时交流也没什么问题,大家都说我的汉语水平提高了很多,但我觉得我的语法还不太好,需要多学习。
    ★ 他想要:
    A 多预习
    B 多写日记
    C 多学语法
    D 多了解中国文化

    68.做事情,不要一开始就考虑过多:会不会很难,结果会怎么样……这些其实都不重要,关键是要勇敢地去做,只有去做,一切才有可能。
    ★ 根据这段话,做事情最重要的是:
    A 敢于开始
    B 提前调查
    C 找对方法
    D 有责任心

    69.现在,城市里越来越多的人喜欢到郊区过周末。因为忙了一周后,他们想找一个空气新鲜、安静的地方好好放松一下。而且,方便的交通也为他们的出行提供了条件。
    ★ 人们喜欢去郊区玩儿,是因为那儿:
    A 适合聚会
    B 环境不错
    C 很少堵车
    D 购物方便

    70.云南是中国少数民族最多的省,中国的 56 个民族中,云南就有 52 个,其中,人数在 5000 以上的民族有 26 个。
    ★ 关于云南,可以知道:
    A 景色优美
    B 房子很矮
    C 少数民族多
    D 在亚洲东北部

    71.了解顾客的实际需要十分重要,一样东西,不管它质量多好、多便宜,如果顾客完全不需要它,我们就很难把它卖出去。
    ★ 除了质量和价格,顾客还会考虑:
    A 感情基础
    B 自己的需要
    C 售货员的主意
    D 自己的购买能力

    72.生活中,我们要多听听周围朋友的意见和建议,有时候他们能更清楚地看到我们的缺点和错误,帮我们发现自己没注意到的问题。
    ★ 根据这段话,朋友能帮助我们:
    A 发现缺点
    B 获得友谊
    C 提高判断力
    D 得到他人的尊重

    73.地球上的气候真有趣:有的地方一年四季都可以见到雪,而有的地方却从来不下雪;同样是 3 月,有的地方树还没长出新叶子,有的地方却已到处开满鲜花。
    ★ 这段话通过举例来说明地球的气候:
    A 没有区别
    B 很有意思
    C 污染严重
    D 变化不大

    74.很多人都喜欢“阳光总在风雨后”这句话,它告诉我们,困难只是暂时的,只要坚持正确的方向继续努力,永不放弃,就有可能获得成功。
    ★ 这段话中的“风雨”可以理解为:
    A 困难
    B 回忆
    C 烦恼
    D 目的

    75.小孙最近心情不太好,可能是上次比赛失败,受了影响。你最好找个时间跟他谈一下,让他不要有压力,鼓励他好好准备下次比赛。
    ★ 小孙:
    A 瘦了许多
    B 被禁止参赛
    C 不适应新学校
    D 上次比赛输了

    76.人一定要旅行,旅行能丰富你的经历,不仅会让你对很多事情有新的认识和看法,还能让你变得更自信。
    ★ 这段话主要谈的是:
    A 旅游的好处
    B 说话的艺术
    C 阅读的作用
    D 知识的重要性

    77.每个孩子都希望得到表扬,表扬对孩子的作用要比批评大得多,效果也好得多。有时候,一次小小的表扬,可能会影响孩子的一生。
    ★ 根据这段话,教育孩子时应该:
    A 有耐心
    B 多批评
    C 多表扬
    D 严格要求

    78.工作后我养成了这样一个习惯——每天早上都把当天计划要干的事情写在纸上,提醒自己安排好时间,这样就不会手忙脚乱了。
    ★ 他习惯每天早上:
    A 听广播
    B 锻炼身体
    C 做好计划
    D 发电子邮件

    79.广东人爱喝的“凉茶”,其实并不是茶,而是一种用中药做成的饮料。凉茶虽然味道苦,但对身体很有好处。另外,凉茶热着喝效果也很不错。
    ★ 凉茶:
    A 比较甜
    B 是一种饮料
    C 冬季喝更好
    D 是西红柿做的

    80-81.
    选择越多越好吗?有大学做了一个研究:让前 20 名学生在 6 种巧克力中选择一种,后 20 名学生在 30 种巧克力中选择。结果发现,后 20 名学生中有更多的人觉得所选的巧克力不好吃,后悔当时的选择。太多的东西容易让人无法选择,同样,对管理者来说,太多的意见也会让他们很难做出决定。

    ★ 关于那些学生,可以知道:
    A 很粗心
    B 共 40 名
    C 更爱吃糖
    D 有人说假话

    ★ 这段话主要想告诉我们什么?
    A 不要浪费
    B 过程很重要
    C 要重视管理
    D 选择多不一定好

    82-83.
    小周,你这个总结写得不错,尤其是公司这一年的发展情况和取得的成绩这两部分,内容很详细。但是还有几个地方需要改一下,比如一些大事的排列顺序等等。我都帮你画出来了,你改完再重新发我一份。

    ★ 关于这份总结,可以知道:
    A 有点儿短
    B 写得一般
    C 缺少重点
    D 有不准确之处

    ★ 他希望小周:
    A 再改改
    B 全部重写
    C 减少字数
    D 按时完成

    84-85.
    有个年轻人觉得自己什么都没有,总是很不开心。一天,他的父亲对他说:“孩子,其实你是个富人啊!”“为什么?我既没车也没房子,钱也很少。”父亲笑着说:“如果有人出 100 万买你的健康,再出 100 万买你的年轻,你愿意卖吗?”年轻人这才明白,原来自己一点儿都不穷,相反,自己有很多用钱也买不到的东西。

    ★ 一开始,年轻人觉得自己:
    A 很穷
    B 很聪明
    C 很幸福
    D 很厉害

    ★ 这段话主要想告诉我们:
    A 要有理想
    B 不要骗人
    C 要懂得节约
    D 钱不是最重要的

    Đáp án:

    66.B
    67.C
    68.A
    69.B
    70.C
    71.B
    72.A
    73.B
    74.A
    75.D
    76.A
    77.C
    78.C
    79.B
    80.B
    81.D
    82.D
    83.A
    84.A
    85.D

    Trên đây là nội dung bài thi thử HSK 4 online phần thi đọc hiểu, các bạn thí sinh có chỗ nào chưa hiểu bài thì hãy đăng câu hỏi vào trong diễn đàn luyện thi HSK online ChineMaster để được hỗ trợ giải đáp thắc mắc nhé.

    Thầy Vũ chào tạm biệt các bạn và hẹn gặp lại các bạn trong chương trình đào tạo lớp luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK online tiếp theo vào ngày mai.

  • Luyện thi HSK 4 online Đề 18 Đọc hiểu Phần 1

    Luyện thi HSK 4 online Đề 18 Đọc hiểu Phần 1

    Bài luyện thi HSK 4 online cùng Thầy Vũ

    Luyện thi HSK 4 online Đề 18 Đọc hiểu Phần 1 bên dưới là toàn bộ bài luyện thi HSK online mới nhất do Thầy Vũ biên soạn, các bạn hãy chú ý theo dõi bài giảng chi tiết ở bên dưới nhé. Chúng ta có thể luyện thi thử trên các website luyenthihskonline.com có rất nhiều bộ đề thi thử HSK online từ HSK cấp 1 đến HSK cấp 6 hoàn toàn miễn phí. Các bạn theo dõi thường xuyên nội dung bài học luyện thi tiếng Trung HSK online trên website này nhé.

    Các bạn ôn tập lại bài học hôm qua học cách luyện thi HSK online HSK cấp 4 ở link bên dưới nhé.

    Luyện thi HSK 4 online Đề 17 Đọc hiểu Phần 3

    Để tăng cường thêm kỹ năng làm bài thi HSK và có thêm nhiều kinh nghiệm làm bài thi HSK hơn nữa, các bạn thí sinh cần làm thêm thật nhiều các bài thi thử HSK trực tuyến. Hôm nay Thầy Vũ vừa cập nhập thêm rất nhiều bộ đề luyện thi HSK online mới nhất từ HSK 1 đến HSK 6 để các bạn tải về làm thêm. Các bạn tải xuống ngay tại link bên dưới.

    Tăng cường luyện thi HSK online mỗi ngày

    Sau đây chúng ta sẽ cùng làm bài tập luyện thi HSK online HSK cấp 4 đề 18 phần 1 đọc hiểu.

    Giáo trình Luyện thi HSK 4 online Đề 18 Đọc hiểu Phần 1 ChineMaster

    Các bạn làm xong bài tập thì có đáp án ở ngay bên dưới, các bạn check đáp án với bài tập vừa làm xong để kiểm tra xem bạn đúng và sai ở chỗ nào.

    阅 读

    第 一 部 分

    第 46-50 题:选词填空。

    A 所有      B 往往      C 出差     D 坚持     E 意见      F 热闹

    例如:她每天都( D )走路上下班,所以身体一直很不错。

    46.小李很活泼,有她在的地方,总是很( )。
    47.你应该学会拒绝,而不是( )的要求都接受。
    48.我刚接到公司的通知,这周六得去北京( ),我们改天再见吧。
    49.人们常说:“最危险的地方( )也是最安全的地方。”
    50.小刘,你回去后把今天大家在会上提的( )都整理出来。

    第 51-55 题:选词填空。

    A 赶     B 页     C 温度     D 占线      E 标准      F 挺

    例如:
    A:今天真冷啊,好像白天最高( C )才 2℃。
    B:刚才电视里说明天更冷。

    51.
    A:你的动作还不太( ),右腿再抬高一点儿。
    B:是这样吗,老师?

    52.
    A:已经 8 点半了,我们能及时( )到会场吗?
    B:别担心,大概再有 10 分钟我们就到了。

    53.
    A:我现在去打印申请表,要不要顺便帮你打印出来?
    B:不用了,我才填到第二( ),我一会儿自己去就行。

    54.
    A:这个牙膏好用吗?
    B:( )好的,就像广告上说的“用过的都说好,没用过的都在找”。

    55.
    A:王大夫办公室的电话怎么一直( )呢?
    B:是不是电话没放好?

    Đáp án:

    46.F
    47.A
    48.C
    49.B
    50.E
    51.E
    52.A
    53.B
    54.F
    55.D

    Trên đây là nội dung bài thi thử HSK 4 online phần thi đọc hiểu, các bạn thí sinh có chỗ nào chưa hiểu bài thì hãy đăng câu hỏi vào trong diễn đàn luyện thi HSK online ChineMaster để được hỗ trợ giải đáp thắc mắc nhé.

    Thầy Vũ chào tạm biệt các bạn và hẹn gặp lại các bạn trong chương trình đào tạo lớp luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK online tiếp theo vào ngày mai.

  • Luyện thi HSK 4 online Đề 20 Nghe hiểu

    Luyện thi HSK 4 online Đề 20 Nghe hiểu

    Lớp luyện thi HSK 4 online Thầy Vũ

    Luyện thi HSK 4 online Đề 20 Nghe hiểu bên dưới là bài giảng hướng dẫn các bạn luyện thi HSK online, các bạn hãy chú ý theo dõi và hoàn thành bài thi thử một cách tốt nhất nhé. Chúng ta có thể luyện thi thử trên các website luyenthihskonline.com có rất nhiều bộ đề thi thử HSK online từ HSK cấp 1 đến HSK cấp 6 hoàn toàn miễn phí. Các bạn theo dõi thường xuyên nội dung bài học luyện thi tiếng Trung HSK online trên website này nhé.

    Các bạn ôn tập bài hôm qua ở tổng hợp đề luyện thi HSK online HSK cấp 4 ở link bên dưới nhé.

    Luyện thi HSK 4 online Đề 19 Nghe hiểu Text

    Để tăng cường thêm kỹ năng làm bài thi HSK và có thêm nhiều kinh nghiệm làm bài thi HSK hơn nữa, các bạn thí sinh cần làm thêm thật nhiều các bài thi thử HSK trực tuyến. Hôm nay Thầy Vũ vừa cập nhập thêm rất nhiều bộ đề luyện thi HSK online mới nhất từ HSK 1 đến HSK 6 để các bạn tải về làm thêm. Các bạn tải xuống ngay tại link bên dưới.

    Kinh nghiệm luyện thi HSK online

    Sau đây chúng ta sẽ cùng làm bài tập luyện thi HSK online HSK cấp 4 đề 20 nghe hiểu.

    Giáo trình Luyện thi HSK 4 online Đề 20 Nghe hiểu ChineMaster

    Các bạn làm xong bài tập thì có đáp án ở ngay bên dưới, các bạn check đáp án với bài tập vừa làm xong để kiểm tra xem bạn đúng và sai ở chỗ nào.

    听 力

    第 一 部 分

    第 1-10 题:判断对错。

    例如:
    我想去办个信用卡,今天下午你有时间吗?陪我去一趟银行?
    ★ 他打算下午去银行。 ( √ )
    现在我很少看电视,其中一个原因是,广告太多了,不管什么时间,也不管什么节目,只要你打开电视,总能看到那么多的广告,浪费我的时间。
    ★ 他喜欢看电视广告。 ( × )

    1.★ 他暑假想去云南旅游。 ( )

    2.★ 女儿晚上要加班。 ( )

    3.★ 他习惯了这里的生活。 ( )

    4.★ 他们在谈价格。 ( )

    5.★ 中国人喜欢数字“6”。 ( )

    6.★ 他几乎每天都去打篮球。 ( )

    7.★ 今天报名还来得及。 ( )

    8.★ 小林是律师。 ( )

    9.★ 不要总是羡慕别人。 ( )

    10.★ 明天中午有大雪。 ( )

    第 二 部 分

    第 11-25 题:请选出正确答案。

    例如:
    女:该加油了,去机场的路上有加油站吗?
    男:有,你放心吧。
    问:男的主要是什么意思?
    A 去机场
    B 快到了
    C 油是满的
    D 有加油站 √

    11.
    A 同事
    B 叔叔
    C 奶奶
    D 观众

    12.
    A 下雨了
    B 刚洗完澡
    C 开空调了
    D 开着窗户

    13.
    A 步行
    B 骑车
    C 坐地铁
    D 坐出租车

    14.
    A 打网球
    B 擦桌子
    C 洗衣服
    D 找袜子

    15.
    A 太随便
    B 写得不错
    C 没原来的好
    D 与实际不符

    16.
    A 暂时别卖
    B 上网看看
    C 先借一个用
    D 找朋友商量

    17.
    A 填表
    B 寄东西
    C 买铅笔
    D 打印菜单

    18.
    A 想请假
    B 在办护照
    C 下周出差
    D 拿到签证了

    19.
    A 是教授
    B 成绩不好
    C 在开玩笑
    D 考上了博士

    20.
    A 开会
    B 买手机
    C 发传真
    D 写邀请信

    21.
    A 很无聊
    B 很奇怪
    C 十分精彩
    D 让人失望

    22.
    A 请客
    B 扔垃圾
    C 抬沙发
    D 收拾行李

    23.
    A 很成熟
    B 很勇敢
    C 遇事冷静
    D 可以做翻译

    24.
    A 公园
    B 大使馆
    C 首都体育馆
    D 国家图书馆

    25.
    A 牙疼
    B 困了
    C 胖了
    D 肚子不舒服

    第 三 部 分

    第 26-45 题:请选出正确答案。

    例如:
    男:把这个材料复印 5 份,一会儿拿到会议室发给大家。
    女:好的。会议是下午三点吗?
    男:改了。三点半,推迟了半个小时。
    女:好,602 会议室没变吧?
    男:对,没变。
    问:会议几点开始?
    A 两点
    B 3 点
    C 15:30 √
    D 18:00

    26.
    A 灯不亮了
    B 冰箱坏了
    C 女的迟到了
    D 房间很暖和

    27.
    A 很吵
    B 菜好吃
    C 啤酒便宜
    D 服务员很少

    28.
    A 爱跳舞
    B 爱听广播
    C 会唱京剧
    D 是数学老师

    29.
    A 要去面试
    B 要演节目
    C 要看表演
    D 要参加讨论会

    30.
    A 不自然
    B 简单易懂
    C 让人感动
    D 不吸引人

    31.
    A 教室
    B 电梯里
    C 理发店
    D 办公室

    32.
    A 盐
    B 镜子
    C 牙膏
    D 西红柿

    33.
    A 饿了
    B 没睡醒
    C 钱包丢了
    D 弄脏裙子了

    34.
    A 放宽标准
    B 多积累经验
    C 输赢不重要
    D 按照规定办

    35.
    A 宾馆右边
    B 学校西门
    C 蛋糕店旁边
    D 植物园后面

    36.
    A 司机
    B 导游
    C 警察
    D 售货员

    37.
    A 很旧
    B 速度快
    C 能到动物园
    D 从火车站始发

    38.
    A 药
    B 草
    C 食品
    D 饮料

    39.
    A 是酸的
    B 怕阳光
    C 历史很长
    D 红茶最流行

    40.
    A 照相机
    B 洗衣机
    C 复印机
    D 洗碗机

    41.
    A 箱子上
    B 说明书上
    C 合格证上
    D 保修卡上

    42.
    A 不能吃鱼
    B 不能喝果汁
    C 饭后要散步
    D 不能吃辣的

    43.
    A 别吃早饭
    B 多吃水果
    C 要有好心情
    D 不能戴手表

    44.
    A 发脾气
    B 替孩子做
    C 说孩子懒
    D 故意咳嗽

    45.
    A 仔细
    B 多阅读
    C 主动预习
    D 会安排时间

    Đáp án:

    第一部分
    1.√
    2.×
    3.√
    4.×
    5.√
    6.×
    7.√
    8.×
    9.√
    10.×

    第二部分
    11.B
    12.C
    13.D
    14.A
    15.B
    16.B
    17.A
    18.D
    19.D
    20.A
    21.C
    22.B
    23.D
    24.B
    25.A

    第三部分
    26.A
    27.B
    28.C
    29.A
    30.C
    31.C
    32.D
    33.C
    34.B
    35.B
    36.A
    37.C
    38.A
    39.C
    40.B
    41.D
    42.D
    43.A
    44.B
    45.D

    Trên đây là nội dung bài thi thử HSK 4 online phần thi nghe hiểu, các bạn thí sinh có chỗ nào chưa hiểu bài thì hãy đăng câu hỏi vào trong diễn đàn luyện thi HSK online ChineMaster để được hỗ trợ giải đáp thắc mắc nhé.

    Thầy Vũ chào tạm biệt các bạn và hẹn gặp lại các bạn trong chương trình đào tạo lớp luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK online tiếp theo vào ngày mai.

  • Luyện thi HSK 4 online Đề 19 Nghe hiểu

    Luyện thi HSK 4 online Đề 19 Nghe hiểu

    Toàn bộ khóa giảng luyện thi HSK 4 online

    Luyện thi HSK 4 online Đề 19 Nghe hiểu sau đây là bài giảng luyện thi HSK online mới nhất do Thầy Vũ biên soạn dành cho các bạn học viên, các bạn hãy chú ý theo dõi nội dung ở bên dưới nhé. Chúng ta có thể luyện thi thử trên các website luyenthihskonline.com có rất nhiều bộ đề thi thử HSK online từ HSK cấp 1 đến HSK cấp 6 hoàn toàn miễn phí. Các bạn theo dõi thường xuyên nội dung bài học luyện thi tiếng Trung HSK online trên website này nhé.

    Các bạn xem bài đọc Text bộ đề Luyện thi HSK 4 online Đề 19 Nghe hiểu tại link bên dưới.

    Luyện thi HSK 4 online Đề 19 Nghe hiểu Text

    Các bạn ôn tập bài hôm qua ở hướng dẫn luyện thi HSK online HSK cấp 4 ở link bên dưới nhé.

    Luyện thi HSK 4 online Đề 18 Nghe hiểu Text

    Để tăng cường thêm kỹ năng làm bài thi HSK và có thêm nhiều kinh nghiệm làm bài thi HSK hơn nữa, các bạn thí sinh cần làm thêm thật nhiều các bài thi thử HSK trực tuyến. Hôm nay Thầy Vũ vừa cập nhập thêm rất nhiều bộ đề luyện thi HSK online mới nhất từ HSK 1 đến HSK 6 để các bạn tải về làm thêm. Các bạn tải xuống ngay tại link bên dưới.

    Tự luyện thi HSK online tại nhà

    Sau đây chúng ta sẽ cùng làm bài tập luyện thi HSK online HSK cấp 4 đề 19 nghe hiểu.

    Giáo trình Luyện thi HSK 4 online Đề 19 Nghe hiểu ChineMaster

    Các bạn làm xong bài tập thì có đáp án ở ngay bên dưới, các bạn check đáp án với bài tập vừa làm xong để kiểm tra xem bạn đúng và sai ở chỗ nào.

    听 力

    第 一 部 分

    第 1-10 题:判断对错。

    例如:
    我想去办个信用卡,今天下午你有时间吗?陪我去一趟银行?
    ★ 他打算下午去银行。 ( √ )
    现在我很少看电视,其中一个原因是,广告太多了,不管什么时间,也不管什么节目,只要你打开电视,总能看到那么多的广告,浪费我的时间。
    ★ 他喜欢看电视广告。 ( × )

    1.★ 爱情不是生命的全部。 ( )

    2.★ 人们的性格各不相同。 ( )

    3.★ 做计划当然要很详细。 ( )

    4.★ 他要联系黄大夫。 ( )

    5.★ 儿子正在写作业。 ( )

    6.★ 他想找个合适的会议室。 ( )

    7.★ 他叔叔是医生。 ( )

    8.★ 房间已经打扫干净了。 ( )

    9.★ 那家杂志社在招人。 ( )

    10.★ 今天是阴天。 ( )

    第 二 部 分

    第 11-25 题:请选出正确答案。

    例如:
    女:该加油了,去机场的路上有加油站吗?
    男:有,你放心吧。
    问:男的主要是什么意思?
    A 去机场
    B 快到了
    C 油是满的
    D 有加油站 √

    11.
    A 借钱
    B 卖饼干
    C 找钥匙
    D 打印文章

    12.
    A 汤
    B 咖啡
    C 葡萄酒
    D 牛奶糖

    13.
    A 游泳
    B 画画儿
    C 上钢琴课
    D 打羽毛球

    14.
    A 出差
    B 爬长城
    C 去医院
    D 照顾奶奶

    15.
    A 最近很忙
    B 可以教他
    C 会打网球
    D 动作不标准

    16.
    A 寄信
    B 别迟到
    C 要仔细
    D 写总结

    17.
    A 再加一列
    B 再算一遍
    C 减少字数
    D 继续申请

    18.
    A 药店
    B 图书馆
    C 火车站
    D 大使馆

    19.
    A 下雪了
    B 答案错了
    C 观众很少
    D 那个球没进

    20.
    A 别生气
    B 别理短发
    C 戴上帽子
    D 裤子太长

    21.
    A 服务员
    B 白师傅
    C 马经理
    D 关教授

    22.
    A 毛巾很脏
    B 窗户脏了
    C 伞修好了
    D 袜子破了

    23.
    A 爱开玩笑
    B 护照丢了
    C 还没到北京
    D 没有听广播

    24.
    A 去跳舞了
    B 弄错地址了
    C 遇到同学了
    D 去看演出了

    25.
    A 数量很少
    B 还没整理
    C 全是风景照
    D 都是老照片

    第 三 部 分

    第 26-45 题:请选出正确答案。

    例如:
    男:把这个材料复印 5 份,一会儿拿到会议室发给大家。
    女:好的。会议是下午三点吗?
    男:改了。三点半,推迟了半个小时。
    女:好,602 会议室没变吧?
    男:对,没变。
    问:会议几点开始?
    A 两点
    B 3 点
    C 15:30 √
    D 18:00

    26.
    A 空调
    B 冰箱
    C 家具
    D 传真机

    27.
    A 是博士
    B 要去留学
    C 放暑假了
    D 找到工作了

    28.
    A 交通方便
    B 空气新鲜
    C 适合购物
    D 冬天很冷

    29.
    A 亲戚
    B 邻居
    C 导游
    D 记者

    30.
    A 房租贵
    B 很凉快
    C 入口太窄
    D 顾客不多

    31.
    A 网上
    B 黑板上
    C 飞机上
    D 电梯里

    32.
    A 不抽烟
    B 喜欢京剧
    C 符合条件
    D 爱好音乐

    33.
    A 太累了
    B 天气不好
    C 来客人了
    D 男的生病了

    34.
    A 手表
    B 词典
    C 行李箱
    D 照相机

    35.
    A 兴奋
    B 失望
    C 满意
    D 饿了

    36.
    A 工资低
    B 缺少力气
    C 经常感冒
    D 妻子很懒

    37.
    A 结婚了
    B 很美丽
    C 是警察
    D 喜欢做生意

    38.
    A 感动
    B 得意
    C 不高兴
    D 很正常

    39.
    A 开饭馆儿
    B 多交朋友
    C 改变环境
    D 主动适应别人

    40.
    A 道歉
    B 找人商量
    C 直接拒绝
    D 要考虑一下

    41.
    A 别太粗心
    B 不要激动
    C 对人要友好
    D 要学会说“不”

    42.
    A 身体健康
    B 和朋友逛街
    C 与家人散步
    D 收到邀请信

    43.
    A 别害怕竞争
    B 要有判断力
    C 多鼓励孩子
    D 多与家人交流

    44.
    A 有酸有甜
    B 非常轻松
    C 其实很奇怪
    D 每天都很精彩

    45.
    A 要互相理解
    B 要关心社会
    C 要有同情心
    D 自己快乐就好

    Đáp án:

    第一部分
    1.√
    2.√
    3.×
    4.√
    5.×
    6.√
    7.×
    8.×
    9.√
    10.×

    第二部分
    11.A
    12.A
    13.C
    14.C
    15.B
    16.B
    17.A
    18.D
    19.D
    20.B
    21.D
    22.B
    23.C
    24.C
    25.B

    第三部分
    26.A
    27.D
    28.D
    29.B
    30.A
    31.A
    32.B
    33.B
    34.A
    35.B
    36.D
    37.A
    38.C
    39.D
    40.D
    41.D
    42.C
    43.D
    44.A
    45.D

    Trên đây là nội dung bài thi thử HSK 4 online phần thi nghe hiểu, các bạn thí sinh có chỗ nào chưa hiểu bài thì hãy đăng câu hỏi vào trong diễn đàn luyện thi HSK online ChineMaster để được hỗ trợ giải đáp thắc mắc nhé.

    Thầy Vũ chào tạm biệt các bạn và hẹn gặp lại các bạn trong chương trình đào tạo lớp luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK online tiếp theo vào ngày mai.

  • Luyện thi HSK 4 online Đề 15 Đọc hiểu Phần 1

    Luyện thi HSK 4 online Đề 15 Đọc hiểu Phần 1

    Nội dung luyện thi HSK 4 online Thầy Vũ

    Luyện thi HSK 4 online Đề 15 Đọc hiểu Phần 1 sau đây bài giảng luyện thi HSK online mới nhất do Thầy Vũ biên soạn, các bạn hãy chú ý theo dõi và hoàn thành bài thi thử một cách tốt nhất nhé. Chúng ta có thể luyện thi thử trên các website luyenthihskonline.com có rất nhiều bộ đề thi thử HSK online từ HSK cấp 1 đến HSK cấp 6 hoàn toàn miễn phí. Các bạn theo dõi thường xuyên nội dung bài học luyện thi tiếng Trung HSK online trên website này nhé.

    Các bạn ôn tập lại bài học hôm qua ở tiết học luyện thi HSK online HSK cấp 4 ở link bên dưới nhé.

    Luyện thi HSK 4 online Đề 14 Đọc hiểu Phần 3

    Để tăng cường thêm kỹ năng làm bài thi HSK và có thêm nhiều kinh nghiệm làm bài thi HSK hơn nữa, các bạn thí sinh cần làm thêm thật nhiều các bài thi thử HSK trực tuyến. Hôm nay Thầy Vũ vừa cập nhập thêm rất nhiều bộ đề luyện thi HSK online mới nhất từ HSK 1 đến HSK 6 để các bạn tải về làm thêm. Các bạn tải xuống ngay tại link bên dưới.

    Luyện thi HSK online có chọn lọc

    Sau đây chúng ta sẽ cùng làm bài tập luyện thi HSK online HSK cấp 4 đề 15 phần 1 đọc hiểu.

    Giáo trình Luyện thi HSK 4 online Đề 15 Đọc hiểu Phần 1 ChineMaster

    Các bạn làm xong bài tập thì có đáp án ở ngay bên dưới, các bạn check đáp án với bài tập vừa làm xong để kiểm tra xem bạn đúng và sai ở chỗ nào.

    阅 读

    第 一 部 分

    第 46-50 题:选词填空。

    A 千万      B 收拾      C 响      D 坚持      E 请客       F 窄

    例如:她每天都( D )走路上下班,所以身体一直很不错。

    46.今天晚上一起去吃饭怎样?我( )。
    47.行李( )好了吗?咱们一会儿就出发。
    48.市场前面那条路太( )了,这辆车肯定过不去。
    49.手机早上 7:05 就( )了,可是她一直躺到 8 点半才起床。
    50.( )别再生气了,我真的是跟你开玩笑的。

    第 51-55 题:选词填空。

    A 弄      B 乱      C 温度      D 否则      E 遍      F 钥匙

    例如:
    A:今天真冷啊,好像白天最高( C )才 2℃。
    B:刚才电视里说明天更冷。

    51.
    A:毛巾别到处( )扔,好不好?
    B:知道了,我现在就打扫房间。

    52.
    A:站在这儿干什么?怎么不进去?忘带( )了?
    B:没有,我在等我儿子,我要带他去公园玩儿。

    53.
    A:以后你再不能抽烟了,( )你的咳嗽会更严重。
    B:好吧,是不能再抽了。

    54.
    A:她竟然连我姓什么都忘了。
    B:真的假的?你不会是( )错了吧?

    55.
    A:刚才的广播你听了吗?说的是不是我们的航班?
    B:我也没注意听,没关系,不会只放一( )。

    Đáp án:

    46.E
    47.B
    48.F
    49.C
    50.A
    51.B
    52.F
    53.D
    54.A
    55.E

    Trên đây là nội dung bài thi thử HSK 4 online phần thi đọc hiểu, các bạn thí sinh có chỗ nào chưa hiểu bài thì hãy đăng câu hỏi vào trong diễn đàn luyện thi HSK online ChineMaster để được hỗ trợ giải đáp thắc mắc nhé.

    Thầy Vũ chào tạm biệt các bạn và hẹn gặp lại các bạn trong chương trình đào tạo lớp luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK online tiếp theo vào ngày mai.

  • Luyện thi HSK 4 online Đề 17 Nghe hiểu

    Luyện thi HSK 4 online Đề 17 Nghe hiểu

    Tự luyện thi HSK 4 online mỗi ngày

    Luyện thi HSK 4 online Đề 17 Nghe hiểu bài giảng hôm nay Thầy Vũ sẽ giới thiệu đến các bạn học viên những mẫu câu quan trọng trong bộ đề luyện thi HSK, các bạn hãy chú ý theo dõi nội dung chi tiết ở bên dưới nhé. Chúng ta có thể luyện thi thử trên các website luyenthihskonline.com có rất nhiều bộ đề thi thử HSK online từ HSK cấp 1 đến HSK cấp 6 hoàn toàn miễn phí. Các bạn theo dõi thường xuyên nội dung bài học luyện thi tiếng Trung HSK online trên website này nhé.

    Các bạn xem bài đọc Text bộ đề Luyện thi HSK 4 online Đề 17 Nghe hiểu tại link bên dưới.

    Luyện thi HSK 4 online Đề 17 Nghe hiểu Text

    Các bạn ôn tập bài hôm qua ở bộ đề luyện thi HSK online HSK cấp 4 ở link bên dưới nhé.

    Luyện thi HSK 4 online Đề 16 Nghe hiểu Text

    Để tăng cường thêm kỹ năng làm bài thi HSK và có thêm nhiều kinh nghiệm làm bài thi HSK hơn nữa, các bạn thí sinh cần làm thêm thật nhiều các bài thi thử HSK trực tuyến. Hôm nay Thầy Vũ vừa cập nhập thêm rất nhiều bộ đề luyện thi HSK online mới nhất từ HSK 1 đến HSK 6 để các bạn tải về làm thêm. Các bạn tải xuống ngay tại link bên dưới.

    Tư liệu luyện thi HSK online

    Sau đây chúng ta sẽ cùng làm bài tập luyện thi HSK online HSK cấp 4 đề 17 nghe hiểu.

    Giáo trình Luyện thi HSK 4 online Đề 17 Nghe hiểu ChineMaster

    Các bạn làm xong bài tập thì có đáp án ở ngay bên dưới, các bạn check đáp án với bài tập vừa làm xong để kiểm tra xem bạn đúng và sai ở chỗ nào.

    听 力

    第 一 部 分

    第 1-10 题:判断对错。

    例如:
    我想去办个信用卡,今天下午你有时间吗?陪我去一趟银行?
    ★ 他打算下午去银行。 ( √ )
    现在我很少看电视,其中一个原因是,广告太多了,不管什么时间,也不管什么节目,只要你打开电视,总能看到那么多的广告,浪费我的时间。
    ★ 他喜欢看电视广告。 ( × )

    1.★ 这个城市冬天很冷。 ( )

    2.★ 要多与人交流。 ( )

    3.★ 他妹妹出生在夏天。 ( )

    4.★ 他对小高第一印象不错。 ( )

    5.★ 那个导游脾气不好。 ( )

    6.★ 做事要考虑方法。 ( )

    7.★ 黄小姐一般周末打扫房间。 ( )

    8.★ 明天是中秋节。 ( )

    9.★ 夫妻俩关系越来越好。 ( )

    10.★ 父亲爱看新闻。 ( )

    第 二 部 分

    第 11-25 题:请选出正确答案。

    例如:
    女:该加油了,去机场的路上有加油站吗?
    男:有,你放心吧。
    问:男的主要是什么意思?
    A 去机场
    B 快到了
    C 油是满的
    D 有加油站 √

    11.
    A 推迟了
    B 很简单
    C 答案错了
    D 成绩出来了

    12.
    A 医院
    B 图书馆
    C 大使馆
    D 菜市场

    13.
    A 要寄信
    B 算错了
    C 在查字典
    D 没完成作业

    14.
    A 想睡觉
    B 睡醒了
    C 还不饿
    D 袜子破了

    15.
    A 很友好
    B 中文好
    C 有经验
    D 有同情心

    16.
    A 孤单
    B 后悔
    C 很冷静
    D 很顺利

    17.
    A 个子矮
    B 在招聘演员
    C 请女的帮忙
    D 忘记密码了

    18.
    A 有约会
    B 别紧张
    C 很吃惊
    D 明天讨论

    19.
    A 拒绝道歉
    B 力气很大
    C 在搬东西
    D 停止了调查

    20.
    A 填表格
    B 找座位
    C 写日记
    D 打印文章

    21.
    A 压力大
    B 很安全
    C 交通方便
    D 她也不清楚

    22.
    A 速度慢
    B 非常漂亮
    C 不太标准
    D 十分轻松

    23.
    A 肚子疼
    B 签证丢了
    C 错过了航班
    D 上班迟到了

    24.
    A 发烧了
    B 鱼太辣
    C 羊肉太咸
    D 太激动了

    25.
    A 校内
    B 学校东门
    C 大桥南面
    D 植物园旁边

    第 三 部 分

    第 26-45 题:请选出正确答案。

    例如:
    男:把这个材料复印 5 份,一会儿拿到会议室发给大家。
    女:好的。会议是下午三点吗?
    男:改了。三点半,推迟了半个小时。
    女:好,602 会议室没变吧?
    男:对,没变。
    问:会议几点开始?
    A 两点
    B 3 点
    C 15:30 √
    D 18:00

    26.
    A 宾馆
    B 公司
    C 教室
    D 公园

    27.
    A 放寒假了
    B 空调卖光了
    C 最近很凉快
    D 活动很受欢迎

    28.
    A 是律师
    B 在读博士
    C 在开玩笑
    D 打算留学

    29.
    A 沙发
    B 桌子
    C 冰箱
    D 饮料

    30.
    A 讨厌经理
    B 拿到证明了
    C 提高了要求
    D 申请还没结果

    31.
    A 旅游
    B 做生意
    C 参加会议
    D 参加比赛

    32.
    A 洗衣机
    B 照相机
    C 传真机
    D 复印机

    33.
    A 家里
    B 办公室
    C 家具店
    D 火车站

    34.
    A 瓶子太小
    B 电梯坏了
    C 箱子里是酒
    D 垃圾桶满了

    35.
    A 很苦
    B 太甜
    C 不新鲜
    D 有点儿咸

    36.
    A 打扮
    B 抽烟
    C 擦窗户
    D 弹钢琴

    37.
    A 商场太吵
    B 没带钥匙
    C 商场关门了
    D 衣服不打折

    38.
    A 请客
    B 理发
    C 爬山
    D 做面包

    39.
    A 很无聊
    B 很普遍
    C 禁止唱歌
    D 受到了限制

    40.
    A 湿润
    B 干燥
    C 易出汗
    D 易出血

    41.
    A 多喝水
    B 多游泳
    C 多休息
    D 少吃糖

    42.
    A 太旧
    B 很软
    C 有几种颜色
    D 质量不合格

    43.
    A 记者
    B 警察
    C 司机
    D 售货员

    44.
    A 今天已结束
    B 明天是晴天
    C 昨天更精彩
    D 昨天不可改变

    45.
    A 别骄傲
    B 要有责任心
    C 今天最重要
    D 要找准方向

    Đáp án:

    第一部分
    1.×
    2.√
    3.×
    4.√
    5.×
    6.√
    7.√
    8.×
    9.×
    10.√

    第二部分
    11.A
    12.A
    13.B
    14.A
    15.C
    16.D
    17.C
    18.D
    19.C
    20.A
    21.D
    22.C
    23.C
    24.B
    25.B

    第三部分
    26.A
    27.D
    28.B
    29.A
    30.D
    31.C
    32.B
    33.A
    34.C
    35.D
    36.A
    37.C
    38.A
    39.B
    40.B
    41.A
    42.C
    43.D
    44.D
    45.C

    Trên đây là nội dung bài thi thử HSK 4 online phần thi nghe hiểu, các bạn thí sinh có chỗ nào chưa hiểu bài thì hãy đăng câu hỏi vào trong diễn đàn luyện thi HSK online ChineMaster để được hỗ trợ giải đáp thắc mắc nhé.

    Thầy Vũ chào tạm biệt các bạn và hẹn gặp lại các bạn trong chương trình đào tạo lớp luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK online tiếp theo vào ngày mai.

  • Luyện thi HSK 4 online Đề 11 Đọc hiểu Phần 3

    Luyện thi HSK 4 online Đề 11 Đọc hiểu Phần 3

    Hướng dẫn luyện thi HSK 4 online tại nhà

    Luyện thi HSK 4 online Đề 11 Đọc hiểu Phần 3 bài giảng hôm nay hướng dẫn chúng ta luyện thi HSK online phần thi đọc hiểu, các bạn hãy chú ý theo dõi nội dung chi tiết ở bên dưới nhé. Chúng ta có thể luyện thi thử trên các website luyenthihskonline.com có rất nhiều bộ đề thi thử HSK online từ HSK cấp 1 đến HSK cấp 6 hoàn toàn miễn phí. Các bạn theo dõi thường xuyên nội dung bài học luyện thi tiếng Trung HSK online trên website này nhé.

    Các bạn ôn tập lại bài học hôm qua ở tư liệu luyện thi HSK online HSK cấp 4 ở link bên dưới nhé.

    Luyện thi HSK 4 online Đề 11 Đọc hiểu Phần 2

    Để tăng cường thêm kỹ năng làm bài thi HSK và có thêm nhiều kinh nghiệm làm bài thi HSK hơn nữa, các bạn thí sinh cần làm thêm thật nhiều các bài thi thử HSK trực tuyến. Hôm nay Thầy Vũ vừa cập nhập thêm rất nhiều bộ đề luyện thi HSK online mới nhất từ HSK 1 đến HSK 6 để các bạn tải về làm thêm. Các bạn tải xuống ngay tại link bên dưới.

    Tải xuống bộ đề luyện thi HSK online

    Sau đây chúng ta sẽ cùng làm bài tập luyện thi HSK online HSK cấp 4 đề 11 phần 3 đọc hiểu.

    Giáo trình Luyện thi HSK 4 online Đề 11 Đọc hiểu Phần 3 ChineMaster

    Các bạn làm xong bài tập thì có đáp án ở ngay bên dưới, các bạn check đáp án với bài tập vừa làm xong để kiểm tra xem bạn đúng và sai ở chỗ nào.

    第三部分

    第 66-85 题:请选出正确答案。

    例如:
    她很活泼,说话很有趣,总能给我们带来快乐,我们都很喜欢和她在一起。
    ★ 她是个什么样的人?
    A 幽默 √
    B 马虎
    C 骄傲
    D 害羞

    66.有些电话号码只有 3 个数字,这是为了方便人们记住。例如,你想找警察帮忙,可以打 110;想知道天气情况,可以打 121;有人生病了,可以打 120。
    ★ 根据这段话,打 121 是因为想:
    A 找大夫
    B 知道天气
    C 办信用卡
    D 打扫房间

    67.虽然京剧的历史才两百多年,但是已经发展得很成熟了。随着社会的发展,京剧也在改变着,以适应不同年龄观众的需要。
    ★ 关于京剧,可以知道:
    A 很流行
    B 缺少变化
    C 历史不长
    D 动作复杂

    68.要想获得别人的尊重,首先要学会尊重别人。尊重别人,不仅指对人友好、有礼貌,而且还要尊重别人的兴趣和爱好,在与别人看法不同时,能尊重别人的意见或者选择。
    ★ 这段话主要想告诉我们,怎样:
    A 互相帮助
    B 提高能力
    C 原谅别人
    D 尊重别人

    69.中国有句话叫做“要想富,先修路”,意思是,交通对一个地方经济的发展有很大的影响。一些地方因为比较穷,没有钱修路,经济、教育、文化等各方面的发展都受到很大的限制。
    ★ “要想富,先修路”说明什么对经济的发展有影响?
    A 科学技术
    B 交通条件
    C 交通工具
    D 教育水平

    70.要想做出正确的判断,首先要耐心地听别人说明情况,其次要把这些情况考虑清楚。只有这样,做出的判断才可能是对的。
    ★ 要做出正确的判断,必须:
    A 仔细介绍
    B 怀疑一切
    C 相信自己
    D 先了解情况

    71.根据多年的教学经验,他发现:性格活泼的人可能更适合学习语言,因为这样的人学习比较积极,喜欢主动与人交流,所以学习效果更好。
    ★ 性格活泼的人:
    A 说话直接
    B 非常幽默
    C 积极主动
    D 往往很粗心

    72.生活不会一直都顺利,人总是会遇到各种各样的麻烦,可是不管你是快乐还是难过,生活总要继续下去,那我们为什么不选择快乐地生活呢?
    ★ 这段话主要想告诉我们,应该:
    A 懂得放弃
    B 理解别人
    C 多鼓励朋友
    D 快乐地生活

    73.做事情有计划,这是一种很好的习惯,更重要的是,它还反映了一个人做事的态度。许多人能取得成功,其中最主要的一个原因就是事前有很好的计划。
    ★ 很多人获得成功的关键是:
    A 有信心
    B 经验丰富
    C 重视过程
    D 做事有计划

    74.云南在中国的西南部,是著名的旅游目的地。当地美丽的自然风景吸引了很多游客,除了美景外,那儿的民族文化也有很大的吸引力。
    ★ 关于云南,可以知道:
    A 特别热
    B 气候干燥
    C 风景很漂亮
    D 不是很有名

    75.春节是中国人最重要的节日。每年春节,在外地工作和上学的人们都会开车或乘坐汽车、火车、飞机回家,和家人一起过年。
    ★ 春节时,人们都要:
    A 请客
    B 举办晚会
    C 回家过年
    D 吃面条儿

    76.广告几乎无处不在,街头、地铁、电视、网上,到处都会看到各种各样的广告。不管你是喜欢还是讨厌它,我们每天都生活在广告之中。
    ★ 根据这段话,广告:
    A 数量多
    B 时间短
    C 内容简单
    D 要求严格

    77.李师傅平时总是穿一件白衬衫、一条黑裤子。但是公司开会的时候,他一定会换上很正式的西服,皮鞋也擦得亮亮的。
    ★ 开会时,李师傅:
    A 爱喝茶
    B 十分冷静
    C 经常被表扬
    D 穿得很正式

    78.年轻人常常会因为找不到工作而烦恼,其实,明白自己需要什么样的工作比找到一份工作更重要,因为方向比速度重要。
    ★ 找工作以前,应该清楚:
    A 法律规定
    B 职业特点
    C 招聘条件
    D 自己想做什么

    79.《长江之歌》这首歌的词作者以浪漫的文字,表达了他对长江的深厚感情。歌词前一部分写长江像母亲一样照顾儿女,后一部分写长江的历史和它对社会发展的推动作用。
    ★ 这段话主要讲《长江之歌》的:
    A 歌词
    B 作者
    C 缺点
    D 演出时间

    80-81.
    经理的妻子给他拿来了早饭和报纸就出门了。两个小时后,妻子回到家,发现丈夫仍然坐在桌子旁边看报纸。妻子奇怪地问他:“你今天不去办公室吗?今天休息?”经理吃惊地跳起来说:“天啊!你怎么不提醒我呢?我以为我已经在上班了!”

    ★ 妻子回到家,看见丈夫:
    A 准备出门
    B 还在睡觉
    C 坐在沙发上
    D 正在看报纸

    ★ 根据这段话,可以知道经理:
    A 要加班
    B 喜欢读书
    C 没去公司
    D 今天请假了

    82-83.
    现在有些父母认为,孩子接受国外的教育越早越好,因此,一些孩子很小的时候就被送去留学了。但是另外一些人有不同的看法,他们担心孩子太小,还不会照顾自己,并不能很好地适应国外的学习和生活。

    ★ 关于小孩子出国学习,可以知道:
    A 学费很贵
    B 很难申请
    C 压力很大
    D 大家看法不同

    ★ 这段话主要讨论什么问题?
    A 学习方法
    B 孩子留学
    C 语法标准
    D 父母的责任

    84-85.
    现代社会离不开交流。如果工作中遇到了难题,要试着和同事交流,他也许可以帮你解决。如果朋友之间发生了不高兴的事情,你不应该自己一个人生气,而应该去和他交流,很有可能你会发现那是个误会。一个公司内部如果经常交流,公司的竞争力一定会得到提高。家人之间如果经常交流,一定会生活得很幸福。

    ★ 跟同事交流可能会帮你:
    A 更勇敢
    B 不再无聊
    C 解决问题
    D 认识新朋友

    ★ 这段话主要介绍:
    A 什么是幸福
    B 交流的作用
    C 怎样做生意
    D 怎样积累知识

    Đáp án
    66.B
    67.C
    68.D
    69.B
    70.D
    71.C
    72.D
    73.D
    74.C
    75.C
    76.A
    77.D
    78.D
    79.A
    80.D
    81.C
    82.D
    83.B
    84.C
    85.B

    Trên đây là nội dung bài thi thử HSK 4 online phần thi đọc hiểu, các bạn thí sinh có chỗ nào chưa hiểu bài thì hãy đăng câu hỏi vào trong diễn đàn luyện thi HSK online ChineMaster để được hỗ trợ giải đáp thắc mắc nhé.

    Thầy Vũ chào tạm biệt các bạn và hẹn gặp lại các bạn trong chương trình đào tạo lớp luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK online tiếp theo vào ngày mai.

  • Luyện thi HSK 4 online Đề 15 Nghe hiểu

    Luyện thi HSK 4 online Đề 15 Nghe hiểu

    Tự luyện thi HSK 4 online mỗi ngày

    Luyện thi HSK 4 online Đề 15 Nghe hiểu bài giảng hôm nay Thầy Vũ sẽ giới thiệu đến các bạn học viên những mẫu câu quan trọng trong bộ đề luyện thi HSK, các bạn hãy chú ý theo dõi nội dung chi tiết ở bên dưới nhé. Chúng ta có thể luyện thi thử trên các website luyenthihskonline.com có rất nhiều bộ đề thi thử HSK online từ HSK cấp 1 đến HSK cấp 6 hoàn toàn miễn phí. Các bạn theo dõi thường xuyên nội dung bài học luyện thi tiếng Trung HSK online trên website này nhé.

    Các bạn xem bài đọc Text bộ đề Luyện thi HSK 4 online Đề 15 Nghe hiểu tại link bên dưới.

    Luyện thi HSK 4 online Đề 15 Nghe hiểu Text

    Các bạn ôn tập bài hôm qua ở bộ đề luyện thi HSK online HSK cấp 4 ở link bên dưới nhé.

    Luyện thi HSK 4 online Đề 14 Nghe hiểu Text

    Để tăng cường thêm kỹ năng làm bài thi HSK và có thêm nhiều kinh nghiệm làm bài thi HSK hơn nữa, các bạn thí sinh cần làm thêm thật nhiều các bài thi thử HSK trực tuyến. Hôm nay Thầy Vũ vừa cập nhập thêm rất nhiều bộ đề luyện thi HSK online mới nhất từ HSK 1 đến HSK 6 để các bạn tải về làm thêm. Các bạn tải xuống ngay tại link bên dưới.

    Sau đây chúng ta sẽ cùng làm bài tập luyện thi HSK online HSK cấp 4 đề 15 nghe hiểu.

    Giáo trình Luyện thi HSK 4 online Đề 15 Nghe hiểu ChineMaster

    Các bạn làm xong bài tập thì có đáp án ở ngay bên dưới, các bạn check đáp án với bài tập vừa làm xong để kiểm tra xem bạn đúng và sai ở chỗ nào.

    听 力

    第一部分

    第 1-10 题:判断对错。

    例如:
    我想去办个信用卡,今天下午你有时间吗?陪我去一趟银行?
    ★ 他打算下午去银行。 ( √ )
    现在我很少看电视,其中一个原因是,广告太多了,不管什么时间,也不管什么节目,只要你打开电视,总能看到那么多的广告,浪费我的时间。
    ★ 他喜欢看电视广告。 ( × )

    1.★ 葡萄酒可以多喝。 ( )

    2.★ 他对小云没什么印象。 ( )

    3.★ 高叔叔每天都睡得很晚。 ( )

    4.★ 他觉得做地铁歌手很浪漫。 ( )

    5.★ 手机减少了人们面对面的交流。 ( )

    6.★ 他爱好表演。 ( )

    7.★ 妻子要和女儿一起去。 ( )

    8.★ 他刚从国外回来。 ( )

    9.★ 怀疑精神有积极作用。 ( )

    10.★ 张教授是坐飞机来的。 ( )

    第二部分

    第 11-25 题:请选出正确答案。

    例如:
    女:该加油了,去机场的路上有加油站吗?
    男:有,你放心吧。
    问:男的主要是什么意思?
    A 去机场
    B 快到了
    C 油是满的
    D 有加油站 √

    11.
    A 干净
    B 热闹
    C 条件差
    D 服务热情

    12.
    A 老师
    B 记者
    C 售货员
    D 出租车司机

    13.
    A 下周再来
    B 最好别买
    C 价格太高
    D 先参观一下

    14.
    A 上网
    B 玩游戏
    C 洗碗筷
    D 看电视

    15.
    A 有些着急
    B 刚下火车
    C 行李箱丢了
    D 提前回来了

    16.
    A 教室
    B 公园西门
    C 学校东门
    D 图书馆门口

    17.
    A 迟到了
    B 拿错伞了
    C 忘密码了
    D 弄错顺序了

    18.
    A 夏天快来了
    B 天气暖和了
    C 昨晚下雪了
    D 现在是秋季

    19.
    A 坏了
    B 没纸了
    C 断电了
    D 卡纸了

    20.
    A 准备出差
    B 被批评了
    C 干得不错
    D 反对加班

    21.
    A 银行
    B 理发店
    C 大使馆
    D 公共汽车站

    22.
    A 新闻
    B 中文
    C 法律
    D 经济

    23.
    A 不用客气
    B 忘记时间了
    C 要打扮一下
    D 有别的约会

    24.
    A 很乱
    B 很脏
    C 很整齐
    D 擦得很亮

    25.
    A 感冒了
    B 没找到他
    C 不敢告诉他
    D 没调查清楚

    第三部分

    第 26-45 题:请选出正确答案。

    例如:
    男:把这个文件复印 5 份,一会儿拿到会议室发给大家。
    女:好的。会议是下午三点吗?
    男:改了。三点半,推迟了半个小时。
    女:好,602 会议室没变吧?
    男:对,没变。
    问:会议几点开始?
    A 两点
    B 3 点
    C 3:30 √
    D 6 点

    26.
    A 很无聊
    B 不精彩
    C 非常好
    D 没小说好看

    27.
    A 跳舞
    B 打网球
    C 踢足球
    D 看杂志

    28.
    A 住院了
    B 肚子疼
    C 被骗了
    D 没被邀请

    29.
    A 妈妈反对
    B 还没放暑假
    C 认识时间短
    D 缺少共同语言

    30.
    A 很失望
    B 很吃惊
    C 有点儿后悔
    D 有点儿紧张

    31.
    A 奶奶在家
    B 男的饿了
    C 电话没响
    D 奶奶在听广播

    32.
    A 变化很大
    B 气温很低
    C 风景美丽
    D 天气干燥

    33.
    A 搬沙发
    B 修冰箱
    C 挂地图
    D 打扫街道

    34.
    A 报道
    B 总结
    C 通知
    D 证明

    35.
    A 季节
    B 网站
    C 日记
    D 电脑

    36.
    A 经理
    B 护士
    C 大夫
    D 警察

    37.
    A 很帅
    B 非常勇敢
    C 喜欢开玩笑
    D 个子比较矮

    38.
    A 800 元
    B 1000 元
    C 1200 元
    D 10000 元

    39.
    A 有点儿旧
    B 一共两层
    C 离公司近
    D 有两个人住

    40.
    A 管理严格
    B 不太关心
    C 多表扬他们
    D 陪他们读书

    41.
    A 20%
    B 40%
    C 50%
    D 60%

    42.
    A 信任朋友
    B 理解别人
    C 获得尊重
    D 知道想要什么

    43.
    A 幸福
    B 教育
    C 责任
    D 民族

    44.
    A 对人友好
    B 做事粗心
    C 会考虑问题
    D 喜欢回忆过去

    45.
    A 竞争的烦恼
    B 什么是成熟
    C 要学会原谅
    D 不要可怜别人

    Đáp án:

    第一部分
    1.×
    2.×
    3.×
    4.√
    5.√
    6.√
    7.×
    8.×
    9.√
    10.√

    第二部分
    11.B
    12.C
    13.A
    14.D
    15.A
    16.C
    17.B
    18.D
    19.B
    20.C
    21.A
    22.C
    23.D
    24.A
    25.B

    第三部分
    26.C
    27.B
    28.A
    29.C
    30.D
    31.A
    32.D
    33.A
    34.B
    35.D
    36.A
    37.C
    38.B
    39.D
    40.C
    41.C
    42.D
    43.A
    44.C
    45.B

    Trên đây là nội dung bài thi thử HSK 4 online phần thi nghe hiểu, các bạn thí sinh có chỗ nào chưa hiểu bài thì hãy đăng câu hỏi vào trong diễn đàn luyện thi HSK online ChineMaster để được hỗ trợ giải đáp thắc mắc nhé.

    Thầy Vũ chào tạm biệt các bạn và hẹn gặp lại các bạn trong chương trình đào tạo lớp luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK online tiếp theo vào ngày mai.

  • Luyện thi HSK 4 online Đề 10 Đọc hiểu Phần 1

    Luyện thi HSK 4 online Đề 10 Đọc hiểu Phần 1

    Bộ đề luyện thi HSK 4 online cấp tốc

    Luyện thi HSK 4 online Đề 10 Đọc hiểu Phần 1 hôm nay Thầt Vũ sẽ cung cấp kiến thức hướng dẫn các bạn luyện thi HSK online, các bạn hãy chú ý theo dõi và hoàn thành bài thi thử ở bên dưới nhé. Chúng ta có thể luyện thi thử trên các website luyenthihskonline.com có rất nhiều bộ đề thi thử HSK online từ HSK cấp 1 đến HSK cấp 6 hoàn toàn miễn phí. Các bạn theo dõi thường xuyên nội dung bài học luyện thi tiếng Trung HSK online trên website này nhé.

    Các bạn ôn tập lại bài học hôm qua ở phương pháp luyện thi HSK online HSK cấp 4 ở link bên dưới nhé.

    Luyện thi HSK 4 online Đề 9 Đọc hiểu Phần 3

    Để tăng cường thêm kỹ năng làm bài thi HSK và có thêm nhiều kinh nghiệm làm bài thi HSK hơn nữa, các bạn thí sinh cần làm thêm thật nhiều các bài thi thử HSK trực tuyến. Hôm nay Thầy Vũ vừa cập nhập thêm rất nhiều bộ đề luyện thi HSK online mới nhất từ HSK 1 đến HSK 6 để các bạn tải về làm thêm. Các bạn tải xuống ngay tại link bên dưới.

    Kỹ năng luyện thi HSK online cơ bản

    Sau đây chúng ta sẽ cùng làm bài tập luyện thi HSK online HSK cấp 4 đề 10 phần 1 đọc hiểu.

    Giáo trình Luyện thi HSK 4 online Đề 10 Đọc hiểu Phần 1 ChineMaster

    Các bạn làm xong bài tập thì có đáp án ở ngay bên dưới, các bạn check đáp án với bài tập vừa làm xong để kiểm tra xem bạn đúng và sai ở chỗ nào.

    阅 读

    第 一 部 分

    第 46-50 题:选词填空。

    A 篇      B 植物     C 出生      D 坚持      E 活泼      F 准时

    例如:
    她每天都( D )走路上下班,所以身体一直很不错。

    46.她说的其实是同一种( ),只是在南方和北方有两个不同的名字。
    47.这( )文章翻译得确实很不错。
    48.放心吧,下午我一定( )到,不会迟到的。
    49.“怎样使自己的课变得轻松和( )”是很多老师都会考虑的问题。
    50.听爷爷奶奶说,他们是 1980 年搬到北京的,那时我还没( )呢。

    第 51-55 题:选词填空。

    A 份      B 来得及     C 温度      D 杂志      E 报名      F 随便

    例如:
    A:今天真冷啊,好像白天最高( C )才 2℃。
    B:刚才电视里说明天更冷。

    51.
    A:明天晚上的活动很正式,不要穿得太( )。
    B:好,我已经准备好西服了。

    52.
    A:谢谢您给我提供的这( )材料。
    B:不客气,这都是我平时整理的,希望对你有帮助。

    53.
    A:我想( )参加一万米长跑比赛,你参加不?
    B:恐怕不行,我下星期要考试了。

    54.
    A:我放在沙发上的那本( )呢?
    B:你洗澡时我看了一下,在我房间里,我去拿。

    55.
    A:明天上午能送我去使馆取一下我的签证吗?
    B:抱歉,明天上午我得去机场接马教授,下午( )吗?

    Đáp án:

    46.B
    47.A
    48.F
    49.E
    50.C
    51.F
    52.A
    53.E
    54.D
    55.B

    Trên đây là nội dung bài thi thử HSK 4 online phần thi đọc hiểu, các bạn thí sinh có chỗ nào chưa hiểu bài thì hãy đăng câu hỏi vào trong diễn đàn luyện thi HSK online ChineMaster để được hỗ trợ giải đáp thắc mắc nhé.

    Thầy Vũ chào tạm biệt các bạn và hẹn gặp lại các bạn trong chương trình đào tạo lớp luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK online tiếp theo vào ngày mai.